quốc tử giám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường học do nhà vua lập ra ở kinh đô: Đây là cơ sở giáo dục cao cấp nhất dưới chế độ phong kiến, được triều đình trực tiếp thành lập và quản lý tại kinh đô, nơi đào tạo nhân tài cho quốc gia.
- Tên riêng của một cơ sở giáo dục lịch sử: Tại Việt Nam, "Quốc Tử Giám" thường được hiểu là trường đại học đầu tiên, được xây dựng từ thời nhà Lý (năm 1076) tại kinh thành Thăng Long (Hà Nội ngày nay).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Văn Miếu - Quốc Tử Giám là một di tích lịch sử văn hóa quan trọng của Thủ đô Hà Nội.
- Dưới thời phong kiến, các sĩ tử ưu tú nhất cả nước mong được vào học tại Quốc Tử Giám.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quốc Tử Giám" với tư cách là một danh từ riêng: Khi viết hoa, cụm từ này thường chỉ cụ thể di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám tại Hà Nội, biểu tượng của truyền thống hiếu học.
- Du khách thường đến thăm Quốc Tử Giám để tìm hiểu về nền giáo dục Nho học xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Văn Miếu (Danh từ): Nơi thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết, thường được xây dựng liền kề hoặc trong cùng khuôn viên với Quốc Tử Giám.
- Quốc học (Danh từ): Một tên gọi khác chỉ các trường học cấp quốc gia, do triều đình lập ra.
- Thái Học (Danh từ): Tên gọi khác của Quốc Tử Giám dưới một số triều đại.
Từ đồng nghĩa
- Trường Quốc học: Trường học của quốc gia.
- Học viện Hoàng gia: (nghĩa tương đương trong bối cảnh phong kiến).
Thành ngữ liên quan
- "Bia đá Quốc Tử Giám": Chỉ 82 tấm bia Tiến sĩ được dựng tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám, ghi danh các trạng nguyên, tiến sĩ đỗ đạt cao qua các khoa thi.
- Bia đá Quốc Tử Giám đã được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu Thế giới.
- Trường học do nhà vua lập ra ở kinh đô.